带薪休假[dài xīn xiū jià] [带 薪 休 假]Lưu từKhácnghỉ phép có lươngChữ trong từ带dàidải薪xīncủi休xiūnghỉ假jiǎgiảTừ cùng chữ:放假fàng jiàHSK 1nghỉ lễ hoặc kỳ nghỉ请假qǐng jiàHSK 1xin nghỉ phép休假xiū jiàHSK 2đi nghỉ带来dài láiHSK 2mang đến带动dài dòngHSK 3thúc đẩy带领dài lǐngHSK 3dẫn dắt寒假hán jiàHSK 4kỳ nghỉ đông暑假shǔ jiàHSK 4kỳ nghỉ hè放暑假fàng shǔ jiàHSK 4nghỉ hèXem thêm (3)