帧率[zhēn lǜ] [帧 率]Lưu từKháctốc độ khung hìnhChữ trong từ帧zhēnkhung hình率lǜTỉ lệ, suấtTừ cùng chữ:效率xiào lǜHSK 4hiệu suất汇率huì lǜHSK 4tỷ giá hối đoái草率cǎo shuàiHSK 6cẩu thả功率gōng lǜHSK 7công suất概率gài lǜHSK 7xác suất (toán)表率biǎo shuàiHSK 7tấm gương点击率diǎn jī lǜHSK 7tỷ lệ nhấp (CTR) (Internet)几率jī lǜHSK 8xác suất利率lì lǜHSK 8lãi suấtXem thêm (3)Từ cận nghĩa:帧频zhēn píntốc độ khung hình