干梅子[gān méi zi] [干 梅 子]Lưu từKhácmận khôChữ trong từ干gānsuông梅méimận子zǐcon traiTừ cùng chữ:儿子ér ziHSK 1con trai包子bāo ziHSK 1bánh bao (bánh hấp có nhân)孩子hái ziHSK 1trẻ em干净gān jìngHSK 1sạch房子fáng ziHSK 1nhà本子běn ziHSK 1sách杯子bēi ziHSK 1cốc桌子zhuō ziHSK 1bàn干什么gàn shén meHSK 1làm gìXem thêm (3)