干爽
[gān shuǎng] [干 爽]
khô ráo và sạch sẽ; sảng khoái và tươi mát
洗完澡后,她穿上一双干爽的棉拖鞋。
xǐ wán zǎo hòu, tā chuān shàng yì shuāng gān shuǎng de mián tuō xié.Sau khi tắm xong, cô ấy đi một đôi dép đi trong nhà bằng bông khô ráo.
[gān shuǎng] [干 爽]
khô ráo và sạch sẽ; sảng khoái và tươi mát
洗完澡后,她穿上一双干爽的棉拖鞋。
xǐ wán zǎo hòu, tā chuān shàng yì shuāng gān shuǎng de mián tuō xié.Sau khi tắm xong, cô ấy đi một đôi dép đi trong nhà bằng bông khô ráo.