干瞪眼[gān dèng yǎn] [干 瞪 眼]Lưu từKhácnhìn chằm chằm bất lựcChữ trong từ干gānsuông瞪dèngmở to mắt眼yǎnmắtTừ cùng chữ:干净gān jìngHSK 1sạch干什么gàn shén meHSK 1làm gì干杯gān bēiHSK 2nâng ly chúc mừng干活儿gàn huó rHSK 2biến thể er hoá của 干活 (gàn huó)干吗gàn máHSK 3xem 干嘛 (gàn má)干扰gān rǎoHSK 5làm phiền干脆gān cuìHSK 5thẳng thắn干预gān yùHSK 5can thiệp亲眼qīn yǎnHSK 6tận mắtXem thêm (3)