并纱[bìng shā] [并 纱]Lưu từKhácđánh sợi đôi (kết hợp hai hoặc nhiều sợi thành một sợi đơn)Chữ trong từ并bìngvà纱shāsợi bôngTừ cùng chữ:并且bìng qiěHSK 3và并存bìng cúnHSK 6tồn tại cùng lúc婚纱hūn shāHSK 7váy cưới并列bìng lièHSK 7đứng song song并行bìng xíngHSK 7tiến hành song song并购bìng gòuHSK 7sáp nhập và mua lại (M&A)并非bìng fēiHSK 7thật sự không phải