幽浮迷[yōu fú mí] [幽 浮 迷]Lưu từKhác(Đài Loan) người đam mê UFOChữ trong từ幽yōuhẻo lánh浮fúnổi迷mílàm bối rốiTừ cùng chữ:歌迷gē míHSK 3người hâm mộ ca sĩ球迷qiú míHSK 3người hâm mộ (thể thao bóng)幽默yōu mòHSK 5(từ mượn) hài hước影迷yǐng míHSK 6người hâm mộ phim低迷dī míHSK 7mờ mịt (cảnh vật, v.v.)昏迷hūn míHSK 7mất ý thức沉迷chén míHSK 7mải mê痴迷chī míHSK 7si mê着迷zháo míHSK 9bị mê hoặc