广柑[guǎng gān] [广 柑]Lưu từKhácmột loại cam trồng ở Quảng Đông, Tứ Xuyên, Đài Loan, v.v.Chữ trong từ广guǎngrộng柑gānquýt lớnTừ cùng chữ:广告guǎng gàoHSK 2quảng cáo广场guǎng chǎngHSK 2quảng trường广大guǎng dàHSK 3(về diện tích) rộng hoặc bao la广播guǎng bōHSK 3phát sóng广泛guǎng fànHSK 5rộng广阔guǎng kuòHSK 6rộng广义guǎng yìHSK 7nghĩa rộng