广砚[guǎng yàn] [广 砚]Lưu từKhácQuảng Nam và Nham Sơn (ở Vân Nam)Chữ trong từ广guǎngrộng砚yànnghiên mựcTừ cùng chữ:广告guǎng gàoHSK 2quảng cáo广场guǎng chǎngHSK 2quảng trường广大guǎng dàHSK 3(về diện tích) rộng hoặc bao la广播guǎng bōHSK 3phát sóng广泛guǎng fànHSK 5rộng广阔guǎng kuòHSK 6rộng广义guǎng yìHSK 7nghĩa rộng