庆大霉素[qìng dà méi sù] [庆 ĐẠI 霉 素]Lưu từKhácgentamycin (kháng sinh)Chữ trong từ庆qìngăn mừng大dàĐẠIto霉méimốc素sùtơ sốngTừ cùng chữ:庆祝qìng zhùHSK 3ăn mừng元素yuán sùHSK 6thành phần cơ bản của cái gì đó因素yīn sùHSK 6yếu tố要素yào sùHSK 6yếu tố thiết yếu维生素wéi shēng sùHSK 6vitamin激素jī sùHSK 7hormone庆典qìng diǎnHSK 8lễ kỷ niệm庆幸qìng xìngHSK 8vui mừng庆贺qìng hèHSK 8chúc mừngXem thêm (2)