废钢[fèi gāng] [废 钢]Lưu từKhácphế liệu kim loại; phế liệu thépChữ trong từ废fèibãi bỏ钢gāngthépTừ cùng chữ:废品fèi pǐnHSK 7phế phẩm废墟fèi xūHSK 7tàn tích废物fèi wùHSK 7rác rưởi废话fèi huàHSK 7vô nghĩa废除fèi chúHSK 7bãi bỏ废寝忘食fèi qǐn wàng shíHSK 7(thành ngữ) quên ăn quên ngủTừ cận nghĩa:废铜烂铁fèi tóng làn tiěphế liệu kim loại