废铜烂铁[fèi tóng làn tiě] [废 铜 烂 铁]Lưu từKhácphế liệu kim loại; một đống đồ bỏ điChữ trong từ废fèibãi bỏ铜tóngđồng (hóa học)烂lànmềm铁tiěsắt (kim loại)Từ cùng chữ:地铁dì tiěHSK 2đường sắt ngầm高铁gāo tiěHSK 4đường sắt cao tốc钢铁gāng tiěHSK 5thép斩钉截铁zhǎn dīng jié tiěHSK 6nghĩa đen: chặt đinh chém sắt (thành ngữ)废品fèi pǐnHSK 7phế phẩm废墟fèi xūHSK 7tàn tích废物fèi wùHSK 7rác rưởi废话fèi huàHSK 7vô nghĩa废除fèi chúHSK 7bãi bỏXem thêm (1)Từ cận nghĩa:废钢fèi gāngphế liệu kim loại