废黜[fèi chù] [废 黜]Lưu từKhácphế truất (một vị vua)Chữ trong từ废fèibãi bỏ黜chùcách chứcTừ cùng chữ:废品fèi pǐnHSK 7phế phẩm废墟fèi xūHSK 7tàn tích废物fèi wùHSK 7rác rưởi废话fèi huàHSK 7vô nghĩa废除fèi chúHSK 7bãi bỏ废寝忘食fèi qǐn wàng shíHSK 7(thành ngữ) quên ăn quên ngủTừ cận nghĩa:废掉fèi diàophế truất (một vị vua)