废掉[fèi diào] [废 掉]Lưu từKhácphế truất (một vị vua)Chữ trong từ废fèibãi bỏ掉diàorơiTừ cùng chữ:去掉qù diàoHSK 6loại bỏ丢掉diū diàoHSK 7mất关掉guān diàoHSK 7tắt đi废品fèi pǐnHSK 7phế phẩm废墟fèi xūHSK 7tàn tích废物fèi wùHSK 7rác rưởi废话fèi huàHSK 7vô nghĩa废除fèi chúHSK 7bãi bỏ废寝忘食fèi qǐn wàng shíHSK 7(thành ngữ) quên ăn quên ngủXem thêm (1)Từ cận nghĩa:废黜fèi chùphế truất (một vị vua)