座钟[zuò zhōng] [座 钟]Lưu từKhácđồng hồ để bànChữ trong từ座zuòlượng từ dùng cho núi, công trình lớn钟zhōngcốc không quaiTừ cùng chữ:分钟fēn zhōngHSK 2phút座位zuò wèiHSK 2chỗ ngồi闹钟nào zhōngHSK 4đồng hồ báo thức座谈会zuò tán huìHSK 6hội nghị警钟jǐng zhōngHSK 8chuông báo động座谈zuò tánHSK 9tọa đàm座右铭zuò yòu míngHSK 9châm ngônTừ cận nghĩa:台钟tái zhōngđồng hồ để bàn