台钟[tái zhōng] [台 钟]Lưu từKhácđồng hồ để bànChữ trong từ台táibục钟zhōngcốc không quaiTừ cùng chữ:分钟fēn zhōngHSK 2phút台上tái shàngHSK 4trên sân khấu台阶tái jiēHSK 4bậc thềm闹钟nào zhōngHSK 4đồng hồ báo thức台风tái fēngHSK 5phong thái trên sân khấu, dáng vẻ台灯tái dēngHSK 6đèn bàn警钟jǐng zhōngHSK 8chuông báo động台球tái qiúHSK 9bi-aTừ cận nghĩa:座钟zuò zhōngđồng hồ để bàn