廉耻[lián chǐ] [廉 耻]Lưu từKhácliêm sỉ; cảm giác liêm sỉChữ trong từ廉liánliêm khiết耻chǐ(hình thức kết hợp) xấu hổTừ ghép:礼义廉耻lǐ yì lián chǐý thức về sự đúng mực, chính nghĩa, liêm chính và danh dự (tức là bố…Từ cùng chữ:无耻wú chǐHSK 6không biết xấu hổ羞耻xiū chǐHSK 6(cảm giác) xấu hổ可耻kě chǐHSK 8đáng xấu hổ廉价lián jiàHSK 8giá rẻ廉政lián zhèngHSK 8liêm chính廉正lián zhèngHSK 8ngay thẳng và liêm khiết廉洁lián jiéHSK 8liêm khiết