廓清[kuò qīng] [廓 清]Lưu từKháclàm rõ; làm sạch; xoá bỏChữ trong từ廓kuò(hình thức kết hợp) rộng rãi清qīng(nước, v.v.) trongTừ cùng chữ:澄清chéng qīngHSK 7trong (chất lỏng)Từ cận nghĩa:表明biǎo míngHSK 3làm rõ厘清lí qīnglàm rõ (sự việc)弄清nòng qīnglàm rõ疏理shū lǐlàm rõ (tài liệu tản mát thành câu chuyện mạch lạc)辨明biàn mínglàm rõ阐发chǎn fālàm rõ