阐发[chǎn fā] [阐 发]Lưu từKháclàm rõ; diễn giải; nghiên cứu và giải thíchChữ trong từ阐chǎndiễn đạt发fāgửi điTừ cùng chữ:出发chū fāHSK 2khởi hành头发tóu faHSK 2tóc (trên đầu)开发kāi fāHSK 3khai thác (tài nguyên)沙发shā fāHSK 3ghế sô pha (từ mượn)理发lǐ fàHSK 3cắt tóc启发qǐ fāHSK 5khai sáng打发dǎ faHSK 6phái ai đó làm gì爆发bào fāHSK 6bùng nổ研发yán fāHSK 6nghiên cứu và phát triểnXem thêm (3)Từ cận nghĩa:表明biǎo míngHSK 3làm rõ厘清lí qīnglàm rõ (sự việc)廓清kuò qīnglàm rõ弄清nòng qīnglàm rõ疏理shū lǐlàm rõ (tài liệu tản mát thành câu chuyện mạch lạc)辨明biàn mínglàm rõ