辨明[biàn míng] [辨 明]Lưu từKháclàm rõ; phân biệt; làm sáng tỏChữ trong từ辨biànphân biệt明míngsángTừ cùng chữ:说明shuō míngHSK 2giải thích光明guāng míngHSK 3ánh sáng发明fā míngHSK 3phát minh声明shēng míngHSK 3phát biểu文明wén míngHSK 3văn minh表明biǎo míngHSK 3làm rõ证明zhèng míngHSK 3bằng chứng透明tòu míngHSK 4trong suốt鲜明xiān míngHSK 4(màu sắc) sángXem thêm (3)Từ cận nghĩa:表明biǎo míngHSK 3làm rõ厘清lí qīnglàm rõ (sự việc)廓清kuò qīnglàm rõ弄清nòng qīnglàm rõ疏理shū lǐlàm rõ (tài liệu tản mát thành câu chuyện mạch lạc)阐发chǎn fālàm rõ