疏理[shū lǐ] [疏 理]Lưu từKháclàm rõ (tài liệu tản mát thành câu chuyện mạch lạc); sắp xếp lập luậnChữ trong từ疏shūkhơi thông理lǐđể ýTừ cùng chữ:经理jīng lǐHSK 2quản lý道理dào liHSK 2đạo lý办理bàn lǐHSK 3xử lý合理hé lǐHSK 3hợp lý处理chǔ lǐHSK 3xử lý整理zhěng lǐHSK 3sắp xếp管理guǎn lǐHSK 3giám sát修理xiū lǐHSK 4sửa chữa心理xīn lǐHSK 4tâm lýXem thêm (3)