延毕[yán bì] [延 毕]Lưu từKháchoãn tốt nghiệp (ví dụ: bằng cách học thêm) (viết tắt của 延后毕业 (yán hòu bì yè))Chữ trong từ延yánkéo dài毕bìtoàn bộTừ cùng chữ:延期yán qīHSK 4trì hoãn延续yán xùHSK 4tiếp tục延长yán chángHSK 4kéo dài延伸yán shēnHSK 5mở rộng完毕wán bìHSK 9hoàn thành延缓yán huǎnHSK 9trì hoãn延误yán wuHSK 9hoãn lại (gây hậu quả đáng tiếc)