延津县[yán jīn xiàn] [延 津 县]Lưu từKháchuyện Yanjin ở Xinxiang 新乡 (xīn xiāng), Hà NamChữ trong từ延yánkéo dài津jīnnước bọt县xiànhuyệnTừ cùng chữ:延期yán qīHSK 4trì hoãn延续yán xùHSK 4tiếp tục延长yán chángHSK 4kéo dài延伸yán shēnHSK 5mở rộng延缓yán huǎnHSK 9trì hoãn延误yán wuHSK 9hoãn lại (gây hậu quả đáng tiếc)