延绵[yán mián] [延 绵]Lưu từKháckéo dài liên tụcChữ trong từ延yánkéo dài绵miántơ tằmTừ cùng chữ:延期yán qīHSK 4trì hoãn延续yán xùHSK 4tiếp tục延长yán chángHSK 4kéo dài延伸yán shēnHSK 5mở rộng海绵hǎi miánHSK 7(động vật học) bọt biển连绵lián miánHSK 8liên tục延缓yán huǎnHSK 9trì hoãn延误yán wuHSK 9hoãn lại (gây hậu quả đáng tiếc)Từ cận nghĩa:绵亘mián gènkéo dài liên tục (đặc biệt là núi non)