延髓[yán suǐ] [延 髓]Lưu từKháchành não (một phần dưới của thân não)Chữ trong từ延yánkéo dài髓suǐtuỷTừ cùng chữ:延期yán qīHSK 4trì hoãn延续yán xùHSK 4tiếp tục延长yán chángHSK 4kéo dài延伸yán shēnHSK 5mở rộng精髓jīng suǐHSK 8tinh hoa延缓yán huǎnHSK 9trì hoãn延误yán wuHSK 9hoãn lại (gây hậu quả đáng tiếc)