异类[yì lèi] [异 类]Lưu từKhácloại khác (đôi khi có nghĩa kỳ lạ hoặc lập dị)Chữ trong từ异yìkhác类lèiloạiTừ cùng chữ:人类rén lèiHSK 3nhân loại种类zhǒng lèiHSK 4loại分类fēn lèiHSK 5phân loại之类zhī lèiHSK 6vân vân异常yì chángHSK 6bất thường同类tóng lèiHSK 9tương tự异性yì xìngHSK 9khác giới异议yì yìHSK 9phản đối异口同声yì kǒu tóng shēngHSK 9nhiều miệng, cùng một giọngXem thêm (2)