弄醒[nòng xǐng] [弄 醒]Lưu từKhácđánh thức ai đóChữ trong từ弄nònglàm醒xǐngtỉnh dậyTừ cùng chữ:提醒tí xǐngHSK 4nhắc nhở清醒qīng xǐngHSK 4tỉnh táo惊醒jīng xǐngHSK 8thức dậy觉醒jué xǐngHSK 8thức tỉnh弄虚作假nòng xū zuò jiǎHSK 8gian dối苏醒sū xǐngHSK 9tỉnh lạiTừ cận nghĩa:唤醒huàn xǐngđánh thức ai đó