引吭高歌[yǐn háng gāo gē] [引 吭 高 歌]Lưu từKháchát vang ở mức cao nhất (thành ngữ)Chữ trong từ引yǐndẫn吭hángcổ họng高gāocao歌gēbài hátTừ cùng chữ:唱歌chàng gēHSK 1hát một bài hát引导yǐn dǎoHSK 4hướng dẫn引起yǐn qǐHSK 4gây ra引进yǐn jìnHSK 4giới thiệu诗歌shī gēHSK 5thơ ca国歌guó gēHSK 6quốc ca民歌mín gēHSK 6dân ca凯歌kǎi gēHSK 8bài ca chiến thắng引入yǐn rùHSK 9đưa vàoXem thêm (3)