弯子[wān zi] [弯 子]Lưu từKháccú uốn; cua; congChữ trong từ弯wānuốn cong子zǐcon traiTừ ghép:绕弯子rào wān zinghĩa đen: đi vòng một đoạn đường dài绕弯子儿rào wān zǐ rnghĩa đen: đi đường vòng dàiTừ cùng chữ:儿子ér ziHSK 1con trai包子bāo ziHSK 1bánh bao (bánh hấp có nhân)孩子hái ziHSK 1trẻ em房子fáng ziHSK 1nhà本子běn ziHSK 1sách杯子bēi ziHSK 1cốc桌子zhuō ziHSK 1bàn个子gè ziHSK 2chiều cao例子lì ziHSK 2trường hợpXem thêm (3)