彩虹族群[cǎi hóng zú qún] [彩 虹 族 群]Lưu từKháccộng đồng LGBT+Chữ trong từ彩cǎimàu sắc (tươi sáng)虹hóngcầu vồng族zúdân tộc群qúnnhómTừ cùng chữ:人群rén qúnHSK 3đám đông彩色cǎi sèHSK 3có màu彩票cǎi piàoHSK 5vé số彩电cǎi diànHSK 7TV màu彩虹cǎi hóngHSK 7cầu vồng彩霞cǎi xiáHSK 7mây nhuốm màu hoàng hôn鹤立鸡群hè lì jī qúnHSK 7hạc đứng giữa bầy gà (thành ngữ)