彰彰[zhāng zhāng] [彰 彰]Lưu từKhácrõ ràng; hiển nhiên; nhìn thấy rõChữ trong từ彰zhāngrõ ràng彰zhāngrõ ràngTừ cùng chữ:表彰biǎo zhāngHSK 7tuyên dươngTừ cận nghĩa:清楚qīng chuHSK 2rõ ràng明显míng xiǎnHSK 3rõ ràng明确míng quèHSK 3rõ ràng显然xiǎn ránHSK 3rõ ràng确定què dìngHSK 3rõ ràng明明míng míngHSK 5rõ ràng肯定kěn dìngHSK 5chắc chắn判pànHSK 6phán quyết分明fēn míngHSK 7rõ ràngXem thêm (3)