影子内阁[yǐng zi nèi gé] [影 子 内 阁]Lưu từKhácnội các bóng tốiChữ trong từ影yǐnghình ảnh子zǐcon trai内nèibên trong阁géđình các (thường hai tầng)Từ cùng chữ:影响yǐng xiǎngHSK 2ảnh hưởng影片yǐng piànHSK 2bản sao của phim影视yǐng shìHSK 3phim và truyền hình影子yǐng ziHSK 4bóng影星yǐng xīngHSK 6ngôi sao điện ảnh影迷yǐng míHSK 6người hâm mộ phim影响力yǐng xiǎng lìHSK 6sức ảnh hưởng内阁nèi géHSK 8(chính phủ) nội các影像yǐng xiàngHSK 9hình ảnh