影射[yǐng shè] [影 射]Lưu từKhácám chỉ; nói bóng gió; ẩn ýChữ trong từ影yǐnghình ảnh射shèbắnTừ ghép:影射小说yǐng shè xiǎo shuōtiểu thuyết ám chỉTừ cùng chữ:影响yǐng xiǎngHSK 2ảnh hưởng影片yǐng piànHSK 2bản sao của phim影视yǐng shìHSK 3phim và truyền hình影子yǐng ziHSK 4bóng发射fā shèHSK 5bắn (một vật thể)注射zhù shèHSK 5tiêm反射fǎn shèHSK 6phản chiếu影星yǐng xīngHSK 6ngôi sao điện ảnh影迷yǐng míHSK 6người hâm mộ phimXem thêm (3)Từ cận nghĩa:暗示àn shìHSK 4ám chỉ暗指àn zhǐám chỉ