影射小说[yǐng shè xiǎo shuō] [影 射 TIỂU THUYẾT]Lưu từKháctiểu thuyết ám chỉChữ trong từ影yǐnghình ảnh射shèbắn小xiǎoTIỂUnhỏ说shuōTHUYẾTnóiTừ cùng chữ:听说tīng shuōHSK 2nghe (nói)小说xiǎo shuōHSK 2tiểu thuyết影响yǐng xiǎngHSK 2ảnh hưởng影片yǐng piànHSK 2bản sao của phim比如说bǐ rú shuōHSK 2ví dụ传说chuán shuōHSK 3truyền thuyết影视yǐng shìHSK 3phim và truyền hình据说jù shuōHSK 3nghe nói rằng影子yǐng ziHSK 4bóngXem thêm (3)