彼此彼此[bǐ cǐ bǐ cǐ] [彼 此 彼 此]Lưu từKháctôi cũng vậy; chúng ta giống nhauChữ trong từ彼bǐđó此cǐnày彼bǐđó此cǐnàyTừ cùng chữ:因此yīn cǐHSK 3do đó从此cóng cǐHSK 4từ bây giờ如此rú cǐHSK 5như thế彼此bǐ cǐHSK 5lẫn nhau由此yóu cǐHSK 5bằng cách này为此wèi cǐHSK 6vì lý do này据此jù cǐHSK 8theo đó至此zhì cǐHSK 9cho đến nayVí dụ trong bài học您太客气了,其实彼此彼此。nín tài kè qì le, qí shí bǐ cǐ bǐ cǐ.Bạn khách sáo quá, thực ra đôi bên cũng như nhau thôi.