微分几何[wēi fēn jǐ hé] [微 分 几 何]Lưu từKháchình học vi phânChữ trong từ微wēinhỏ bé分fēnphút几jǐbao nhiêu何hégìTừ ghép:微分几何学wēi fēn jǐ hé xuéhình học vi phânTừ cùng chữ:任何rèn héHSK 3bất kỳ如何rú héHSK 3như thế nào微信Wēi xìnHSK 4Weixin hoặc WeChat (dịch vụ nhắn tin văn bản và thoại di động phát t…微笑wēi xiàoHSK 4cười微博wēi bóHSK 5blog ngắn为何wèi héHSK 6tại sao微波炉wēi bō lúHSK 6lò vi sóng微型wēi xíngHSK 9siêu nhỏ微妙wēi miàoHSK 9tinh tếXem thêm (3)Từ cận nghĩa:微分几何学wēi fēn jǐ hé xuéhình học vi phân