微分几何学[wēi fēn jǐ hé xué] [微 分 几 何 HỌC]Lưu từKháchình học vi phânChữ trong từ微wēinhỏ bé分fēnphút几jǐbao nhiêu何hégì学xuéHỌChọcTừ cùng chữ:上学shàng xuéHSK 1đi học中学zhōng xuéHSK 1trường trung học同学tóng xuéHSK 1học cùng trường大学dà xuéHSK 1trường đại học小学xiǎo xuéHSK 1trường tiểu học放学fàng xuéHSK 1tan học开学kāi xuéHSK 2(đối với học sinh) bắt đầu đi học教学jiāo xuéHSK 2giảng dạy科学kē xuéHSK 2khoa họcXem thêm (3)Từ cận nghĩa:微分几何wēi fēn jǐ héhình học vi phân