微径[wēi jìng] [微 径]Lưu từKháclối nhỏChữ trong từ微wēinhỏ bé径jìngđường mònTừ cùng chữ:微信Wēi xìnHSK 4Weixin hoặc WeChat (dịch vụ nhắn tin văn bản và thoại di động phát t…微笑wēi xiàoHSK 4cười微博wēi bóHSK 5blog ngắn田径tián jìngHSK 6điền kinh途径tú jìngHSK 6cách微波炉wēi bō lúHSK 6lò vi sóng口径kǒu jìngHSK 8lỗ khoan微型wēi xíngHSK 9siêu nhỏ微妙wēi miàoHSK 9tinh tếXem thêm (3)Từ cận nghĩa:小过xiǎo guòlỗi nhỏ小便宜xiǎo pián yilợi nhỏ