小过[xiǎo guò] [TIỂU 过]Lưu từKháclỗi nhỏ; phạm lỗi nhẹ; hơi quá mứcChữ trong từ小xiǎoTIỂUnhỏ过guòbăng quaTừ cùng chữ:小姐xiǎo jieHSK 1cô gái小学xiǎo xuéHSK 1trường tiểu học小时xiǎo shíHSK 1giờ小学生xiǎo xué shēngHSK 1học sinh tiểu học小孩儿xiǎo hái rHSK 1biến thể er hoá của 小孩 (xiǎo hái)小朋友xiǎo péng yǒuHSK 1trẻ em不过bù guòHSK 2chỉ小声xiǎo shēngHSK 2giọng nhỏ小心xiǎo xīnHSK 2cẩn thậnXem thêm (3)Từ cận nghĩa:微径wēi jìnglối nhỏ小便宜xiǎo pián yilợi nhỏ