微晶[wēi jīng] [微 晶]Lưu từKhácvi tinh thểChữ trong từ微wēinhỏ bé晶jīngtinh thểTừ ghép:微晶片wēi jīng piànvi mạchTừ cùng chữ:微信Wēi xìnHSK 4Weixin hoặc WeChat (dịch vụ nhắn tin văn bản và thoại di động phát t…微笑wēi xiàoHSK 4cười微博wēi bóHSK 5blog ngắn微波炉wēi bō lúHSK 6lò vi sóng结晶jié jīngHSK 8kết tinh微型wēi xíngHSK 9siêu nhỏ微妙wēi miàoHSK 9tinh tế微弱wēi ruòHSK 9yếu微观wēi guānHSK 9vi môXem thêm (3)