微晶片[wēi jīng piàn] [微 晶 片]Lưu từKhácvi mạchChữ trong từ微wēinhỏ bé晶jīngtinh thể片piànmảnh mỏngTừ cùng chữ:图片tú piànHSK 2bức tranh影片yǐng piànHSK 2bản sao của phim照片zhào piànHSK 2bức ảnh药片yào piànHSK 2viên thuốc名片míng piànHSK 4danh thiếp唱片chàng piànHSK 4đĩa hát微信Wēi xìnHSK 4Weixin hoặc WeChat (dịch vụ nhắn tin văn bản và thoại di động phát t…微笑wēi xiàoHSK 4cười相片xiàng piànHSK 4hình ảnhXem thêm (3)