微睡眠[wēi shuì mián] [微 睡 眠]Lưu từKhácgiấc ngủ vi môChữ trong từ微wēinhỏ bé睡shuìngủ眠miánngủTừ cùng chữ:微信Wēi xìnHSK 4Weixin hoặc WeChat (dịch vụ nhắn tin văn bản và thoại di động phát t…微笑wēi xiàoHSK 4cười微博wēi bóHSK 5blog ngắn睡眠shuì miánHSK 5giấc ngủ微波炉wēi bō lúHSK 6lò vi sóng催眠cuī miánHSK 7thôi miên失眠shī miánHSK 8bị mất ngủ休眠xiū miánHSK 9trạng thái ngủ đông (sinh học)微型wēi xíngHSK 9siêu nhỏXem thêm (3)