微粒
[wēi lì] [微 粒]
hạt; bụi
好啊,你先说说这微粒是怎么进入食物的吧。
hǎo a, nǐ xiān shuō shuō zhè wēi lì shì zěn me jìn rù shí wù de ba.Được, bạn nói trước vi nhựa này vào thực phẩm như thế nào.
Trong bài: Cảnh báo nguy cơ hạt vi nhựa xâm nhập chuỗi thức ăn光具有波动和微粒的双重性质。
guāng jù yǒu bō dòng hé wēi lì de shuāng chóng xìng zhì.Ánh sáng có tính chất kép sóng và hạt.
我在实验室做了报告,想聊不可降解塑料微粒的情况。
wǒ zài shí yàn shì zuò le bào gào, xiǎng liáo bù kě jiàng jiě sù liào wēi lì de qíng kuàng.Tôi đã làm báo cáo trong phòng thí nghiệm, muốn nói về tình trạng hạt vi nhựa khó phân hủy.
Trong bài: Cảnh báo nguy cơ hạt vi nhựa xâm nhập chuỗi thức ăn