微菌[wēi jūn] [微 菌]Lưu từKhácvi sinh vậtChữ trong từ微wēinhỏ bé菌jūnmầmTừ cùng chữ:微信Wēi xìnHSK 4Weixin hoặc WeChat (dịch vụ nhắn tin văn bản và thoại di động phát t…微笑wēi xiàoHSK 4cười微博wēi bóHSK 5blog ngắn细菌xì jūnHSK 6vi khuẩn微波炉wēi bō lúHSK 6lò vi sóng微型wēi xíngHSK 9siêu nhỏ微妙wēi miàoHSK 9tinh tế微弱wēi ruòHSK 9yếu微观wēi guānHSK 9vi môXem thêm (1)Từ cận nghĩa:微生物wēi shēng wùvi sinh vật