微生物
[wēi shēng wù] [微 生 物]
vi sinh vật
微生物帮助分解土壤中的落叶。
wēi shēng wù bāng zhù fēn jiě tǔ rǎng zhōng de luò yè.Vi sinh vật giúp phân hủy lá rụng trong đất.
动植物遗体在土壤中经过微生物作用逐渐腐化。
dòng zhí wù yí tǐ zài tǔ rǎng zhōng jīng guò wēi shēng wù zuò yòng zhú jiàn fǔ huà.Xác động thực vật dần phân hủy trong đất nhờ tác động của vi sinh vật.