微生物学[wēi shēng wù xué] [微 生 物 HỌC]Lưu từKhácvi sinh vật họcChữ trong từ微wēinhỏ bé生shēngđược sinh物wù(hình thức kết hợp) vật学xuéHỌChọcTừ ghép:微生物学家wēi shēng wù xué jiānhà vi sinh vật họcTừ cùng chữ:上学shàng xuéHSK 1đi học中学zhōng xuéHSK 1trường trung học同学tóng xuéHSK 1học cùng trường大学dà xuéHSK 1trường đại học小学xiǎo xuéHSK 1trường tiểu học放学fàng xuéHSK 1tan học开学kāi xuéHSK 2(đối với học sinh) bắt đầu đi học教学jiāo xuéHSK 2giảng dạy科学kē xuéHSK 2khoa họcXem thêm (3)