忆述[yì shù] [忆 述]Lưu từKhácnói (hoặc viết) về hồi ức sự kiện trong quá khứChữ trong từ忆yìhồi tưởng述shù(hình thức kết hợp) trình bàyTừ cùng chữ:描述miáo shùHSK 4mô tả表述biǎo shùHSK 7diễn đạt阐述chǎn shùHSK 7trình bày陈述chén shùHSK 7một sự khẳng định上述shàng shùHSK 8đã nói ở trên讲述jiǎng shùHSK 8kể về论述lùn shùHSK 8trình bày叙述xù shùHSK 9kể (một câu chuyện hoặc thông tin)综上所述zōng shàng suǒ shùHSK 9tóm tắt