忠君爱国[zhōng jūn ài guó] [忠 君 ÁI 国]Lưu từKhác(thành ngữ) trung thành với quân vương và yêu nướcChữ trong từ忠zhōngtrung thành君jūnquân chủ爱àiÁIyêu国guóquốc giaTừ cùng chữ:中国Zhōng guóHSK 1Trung Quốc外国wài guóHSK 1(quốc gia) nước ngoài全国quán guóHSK 2cả nước出国chū guóHSK 2ra nước ngoài回国huí guóHSK 2trở về nước联合国Lián hé guóHSK 3Liên Hợp Quốc爱国ài guóHSK 4yêu nước忠心zhōng xīnHSK 6lòng trung thành祖国zǔ guóHSK 6tổ quốcXem thêm (3)