快餐部[kuài cān bù] [快 餐 部]Lưu từKhácquầy ăn nhẹ; tự chọnChữ trong từ快kuàinhanh餐cānbữa ăn部bùbộTừ cùng chữ:全部quán bùHSK 2toàn bộ快乐kuài lèHSK 2vui vẻ快要kuài yàoHSK 2gần như sắp (làm gì đó)快餐kuài cānHSK 2thức ăn nhanh快点儿kuài diǎn rHSK 2biến thể er hoá của 快点 (kuài diǎn)东部dōng bùHSK 3miền đông中部zhōng bùHSK 3phần giữa北部běi bùHSK 3phần phía bắc南部nán bùHSK 3phần phía namXem thêm (3)