忽鲁谟斯[hū lǔ mó sī] [忽 鲁 谟 斯]Lưu từKháctên gọi cũ trong tiếng Trung của Hormuz; hiện gọi là 霍尔木兹Chữ trong từ忽hūsao nhãng鲁lǔ(dạng kết hợp) thô lỗ谟mókế hoạch斯sīSlovakiaTừ cùng chữ:忽然hū ránHSK 2đột nhiên忽视hū shìHSK 4sao nhãng忽略hū lu:èHSK 6bỏ qua忽悠hū youHSK 7phỉnh phờ忽高忽低hū gāo hū dīHSK 7lúc cao lúc thấp